着手
zhuó shǒuㄓㄨㄛˊ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 著手
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to put one's hand to it; to start out on a task; to set out
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRƯỚC · 11 nét
nước cờ; chiêu, mẹo
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
Từ liên quan
- 着 zháo — chạm, bị (lạnh, gió…); bắt lửa; (bổ ngữ) được, trúng; ngủ thiếp (睡着); 着急: sốt ruột
- 着 zhe — trợ từ động thái: đang (hành động tiếp diễn), trạng thái còn duy trì
- 着急 zháo jí — sốt ruột, lo lắng, cuống; vội vàng
- 随着 suí zhe — theo, cùng với (sự thay đổi của…)
- 接着 jiē zhe — tiếp theo, tiếp đó; tiếp tục; bắt lấy
- 着凉 zháo liáng — bị cảm lạnh, nhiễm lạnh
- 意味着 yì wèi zhe — có nghĩa là, đồng nghĩa với việc
- 着想 zhuó xiǎng — to give thought (to others); to consider (other people's needs); also pr. [zháo xiǎng]