Bỏ qua, tới nội dung

意味着

yì wèi zheㄧˋ ㄨㄟˋ ㄓㄜ˙

Hán Việt: Ý VỊ TRƯỚC

Phồn thể: 意味著

HSK 6HSK 3.0 · 5

Nghĩa(động từ)

có nghĩa là, đồng nghĩa với việc

Ví dụ

  • 沉默不意味着同意。

    chén mò bú yì wèi zhe tóng yì.

    Im lặng không có nghĩa là đồng ý.

  • 换工作意味着要搬家。

    huàn gōng zuò yì wèi zhe yào bān jiā.

    Đổi việc đồng nghĩa với việc phải chuyển nhà.

  • 毕业意味着新的开始。

    bì yè yì wèi zhe xīn de kāi shǐ.

    Tốt nghiệp có nghĩa là một khởi đầu mới.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

Ý · 13 nét

VỊ · 8 nét

TRƯỚC · 11 nét

nước cờ; chiêu, mẹo