随着
Cùng với (sự thay đổi của)…, theo…
HSK 4HSK 3.0 · 4
随着 + N/cụm chỉ sự thay đổi,S + V/Adj (thay đổi theo)
随着 nêu một sự thay đổi làm điều kiện để một sự thay đổi khác xảy ra theo: 随着经济的发展,人们的生活越来越好. Sau 随着 thường là cụm danh từ chỉ quá trình (…的发展, …的提高, …的增长, 时间的推移) hoặc một mệnh đề ngắn chỉ thay đổi. Vế chính cũng phải diễn tả sự thay đổi (越来越, 变得, 了起来…). Cụm 随着 thường đứng đầu câu; đây là cấu trúc rất phổ biến trong bài viết HSK 5.
HSK 4–5 phần Đọc hiểu và rất hữu ích cho phần Viết đoạn văn HSK 5.
Ví dụ
随着经济的发展,人们的生活越来越好。
Cùng với sự phát triển kinh tế, đời sống người dân ngày càng tốt hơn.
随着年龄的增长,他变得越来越成熟。
Cùng với tuổi tác, anh ấy ngày càng chín chắn.
随着天气变冷,感冒的人多了起来。
Khi trời trở lạnh, số người bị cảm tăng lên.
随着手机的普及,现在很少有人写信了。
Cùng với sự phổ biến của điện thoại, giờ ít ai viết thư nữa.
Bài tập
1. 科技的发展,生活越来越方便了。
2.随着时间的推移,他 习惯了这里的生活。
3.Chọn câu đúng:
4.随着年龄的 ,他的身体不如以前了。