Bỏ qua, tới nội dung

着迷

zháo míㄓㄠˊ ㄇㄧˊ

Phồn thể: 著迷

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to be fascinated; to be captivated

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯỚC · 11 nét

nước cờ; chiêu, mẹo

MÊ · 9 nét

mê; say mê; lạc (đường); người hâm mộ, fan