Bỏ qua, tới nội dung

着想

zhuó xiǎngㄓㄨㄛˊ ㄒㄧㄤˇ

Phồn thể: 著想

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to give thought (to others); to consider (other people's needs); also pr. [zháo xiǎng]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯỚC · 11 nét

nước cờ; chiêu, mẹo

TƯỞNG · 13 nét

muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng