Bỏ qua, tới nội dung

来

láiㄌㄞˊ

Hán Việt: LAI

Phồn thể: 來

HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1

Nghĩa(động từ, từ chỉ phương vị, số từ, trợ từ, ngữ khí từ)

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)

Ví dụ

  • 你什么时候来越南?

    nǐ shén me shí hòu lái yuè nán?

    Khi nào bạn đến Việt Nam?

  • 快进来坐吧。

    kuài jìn lái zuò ba.

    Mau vào ngồi đi.

  • 这个我来做吧。

    zhè ge wǒ lái zuò ba.

    Việc này để tôi làm cho.

Từ hay nhầm

  • 去 — 来 là hướng về phía người nói; 去 là đi xa khỏi người nói.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)