从来
cóng láiㄘㄨㄥˊ ㄌㄞˊ
Hán Việt: TÒNG LAI
Phồn thể: 從來
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(phó từ)
từ trước đến nay, xưa nay (thường dùng với phủ định: chưa bao giờ)
从来没 + động từ + 过 (chưa từng); 从来不 + động từ (không bao giờ, thói quen).
Ví dụ
我从来没去过台湾。
wǒ cóng lái méi qù guò Tái wān.
Tôi chưa bao giờ đến Đài Loan.
他从来不喝酒。
tā cóng lái bù hē jiǔ.
Anh ấy xưa nay không uống rượu.
她上班从来都很准时。
tā shàng bān cóng lái dōu hěn zhǔn shí.
Cô ấy đi làm lúc nào cũng đúng giờ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÒNG · 4 nét
từ (điểm xuất phát về thời gian, nơi chốn); xưa nay (从来, 从不)
LAI · 7 nét
đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)
Từ liên quan
- 从 cóng — từ (điểm xuất phát về thời gian, nơi chốn); xưa nay (从来, 从不)
- 自从 zì cóng — từ khi; kể từ (một thời điểm trong quá khứ)
- 从事 cóng shì — làm (nghề), theo (ngành), tham gia (công việc)
- 从此 cóng cǐ — từ đó, từ đấy về sau
- 从而 cóng ér — từ đó, nhờ đó, do đó
- 从前 cóng qián — trước đây, ngày trước; ngày xửa ngày xưa
- 服从 fú cóng — phục tùng, tuân theo, chấp hành
- 无从 wú cóng — not to have access; beyond one's authority or capability; sth one has no way of doing