Bỏ qua, tới nội dung

将来

jiāng láiㄐㄧㄤ ㄌㄞˊ

Hán Việt: TƯƠNG LAI

Phồn thể: 將來

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

tương lai, sau này

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 你将来想做什么工作?

    nǐ jiāng lái xiǎng zuò shén me gōng zuò?

    Sau này bạn muốn làm nghề gì?

  • 我将来想去中国留学。

    wǒ jiāng lái xiǎng qù zhōng guó liú xué.

    Sau này tôi muốn đi du học Trung Quốc.

  • 为了将来,现在要努力。

    wèi le jiāng lái, xiàn zài yào nǔ lì.

    Vì tương lai, bây giờ phải cố gắng.

Từ hay nhầm

  • 未来 — 将来 hay dùng khi nói về tương lai của cá nhân; 未来 trang trọng hơn, tương lai xa và rộng.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯƠNG · 9 nét

sẽ (văn viết); đem, lấy (= 把, văn viết)

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)