来不及
lái bu jíㄌㄞˊ ㄅㄨ˙ ㄐㄧˊ
Hán Việt: LAI BẤT CẬP
Phồn thể: 來不及
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
không kịp, không đủ thời gian
Ví dụ
快点儿,要来不及了!
kuài diǎn ér, yào lái bù jí le!
Nhanh lên, sắp không kịp rồi!
我来不及吃早饭就出门了。
wǒ lái bù jí chī zǎo fàn jiù chū mén le.
Tôi không kịp ăn sáng đã phải ra khỏi nhà.
现在去机场已经来不及了。
xiàn zài qù jī chǎng yǐ jīng lái bù jí le.
Bây giờ ra sân bay thì không kịp nữa rồi.
Từ hay nhầm
- 来得及 — 来得及 = còn kịp; 来不及 = không kịp. Cả hai có thể đứng trước động từ: 来不及吃饭.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LAI · 7 nét
đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
CẬP · 3 nét
và, cùng; kịp; đạt tới, bằng
Từ liên quan
- 来 lái — đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)
- 起来 qǐ lai — đứng dậy; thức dậy, ngồi dậy
- 起来 qi lai — (bổ ngữ) …lên; bắt đầu và tiếp diễn; nhớ ra, gom lại; (đánh giá) trông, nghe có vẻ…
- 原来 yuán lái — hóa ra, thì ra; vốn dĩ, lúc đầu; ban đầu, cũ
- 后来 hòu lái — sau đó, về sau (chỉ dùng cho quá khứ)
- 本来 běn lái — vốn dĩ, lúc đầu, định là; lẽ ra, đương nhiên
- 从来 cóng lái — từ trước đến nay, xưa nay (thường dùng với phủ định: chưa bao giờ)
- 将来 jiāng lái — tương lai, sau này