同情
tóng qíngㄊㄨㄥˊ ㄑㄧㄥˊ
Hán Việt: ĐỒNG TÌNH
Phồn thể: 同情
HSK 4HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
thông cảm, thương cảm, đồng cảm; lòng thương
Ví dụ
大家都很同情他的遭遇。
dà jiā dōu hěn tóng qíng tā de zāo yù.
Mọi người đều rất thương cảm cho hoàn cảnh của anh ấy.
我不需要你的同情。
wǒ bù xū yào nǐ de tóng qíng.
Tôi không cần sự thương hại của anh.
看到那只小狗,她很同情。
kàn dào nà zhī xiǎo gǒu, tā hěn tóng qíng.
Nhìn thấy con chó nhỏ đó, cô ấy thấy rất thương.
Từ hay nhầm
- 同意 — Bẫy Hán Việt: "đồng tình" tiếng Việt = đồng ý, tán thành → tiếng Trung là 同意; 同情 = thương cảm, thông cảm.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỒNG · 6 nét
giống, như nhau; cùng; với, cùng với
TÌNH · 11 nét