共同
gòng tóngㄍㄨㄥˋ ㄊㄨㄥˊ
Hán Việt: CỘNG ĐỒNG
Phồn thể: 共同
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)
chung, cùng; cùng nhau
共同 + động từ (共同努力, 共同完成); 共同 + 的 + danh từ (共同的目标).
Ví dụ
我们有很多共同的爱好。
wǒ men yǒu hěn duō gòng tóng de ài hào.
Chúng tôi có nhiều sở thích chung.
这是大家共同的努力。
zhè shì dà jiā gòng tóng de nǔ lì.
Đây là sự nỗ lực chung của mọi người.
两个国家共同举办了这次活动。
liǎng gè guó jiā gòng tóng jǔ bàn le zhè cì huó dòng.
Hai nước cùng tổ chức sự kiện này.
Từ hay nhầm
- 社区 — Hán Việt "cộng đồng" nhưng 共同 nghĩa là "chung, cùng nhau"; "cộng đồng" (community) trong tiếng Việt là 社区 hoặc 社会.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỘNG · 6 nét
tổng cộng; cùng, chung
ĐỒNG · 6 nét
giống, như nhau; cùng; với, cùng với