相同
xiāng tóngㄒㄧㄤ ㄊㄨㄥˊ
Hán Việt: TƯƠNG ĐỒNG
Phồn thể: 相同
HSK 3HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(tính từ)
giống nhau, tương đồng
Ví dụ
我们的爱好相同。
wǒ men de ài hào xiāng tóng.
Sở thích của chúng tôi giống nhau.
这两个字读音相同。
zhè liǎng gè zì dú yīn xiāng tóng.
Hai chữ này đọc giống nhau.
每个人的想法都不相同。
měi gè rén de xiǎng fǎ dōu bù xiāng tóng.
Suy nghĩ của mỗi người đều khác nhau.
Từ hay nhầm
- 一样 — 相同 trang trọng hơn, ít dùng trong câu so sánh; 一样 khẩu ngữ, dùng được trong 跟…一样.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TƯƠNG · 9 nét
ĐỒNG · 6 nét
giống, như nhau; cùng; với, cùng với
Từ liên quan
- 相信 xiāng xìn — tin, tin tưởng
- 照相机 zhào xiàng jī — máy ảnh, máy chụp hình
- 互相 hù xiāng — lẫn nhau, với nhau, qua lại
- 相反 xiāng fǎn — trái ngược, ngược lại
- 相当 xiāng dāng — khá, tương đối, rất; tương đương, ngang bằng; thích hợp
- 相关 xiāng guān — liên quan; có liên quan; tương quan
- 相对 xiāng duì — tương đối; đối diện nhau; tương đối (trái với tuyệt đối)
- 相处 xiāng chǔ — chung sống, ở với nhau, hòa hợp với