Bỏ qua, tới nội dung

Từ điển Trung – Việt

Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.

长trường
  • cháng HSK 2

    dài; chiều dài; lâu

  • zhǎng HSK 2

    lớn lên, mọc; trông (giống ai); người đứng đầu, trưởng; lớn tuổi hơn

Xem chi tiết, ví dụ và cách viết

Kết quả

Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.