长远
cháng yuǎnㄔㄤˊ ㄩㄢˇ
Hán Việt: TRƯỜNG VIỄN
Phồn thể: 長遠
HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ, danh tính từ)
lâu dài, dài hạn
Cụm thông dụng: 从长远来看 (xét về lâu dài).
Ví dụ
做事情要有长远的打算。
zuò shì qíng yào yǒu cháng yuǎn de dǎ suàn.
Làm việc phải có tính toán lâu dài.
从长远来看,学外语很有用。
cóng cháng yuǎn lái kàn, xué wài yǔ hěn yǒu yòng.
Về lâu dài mà nói, học ngoại ngữ rất có ích.
公司要考虑长远的发展。
gōng sī yào kǎo lǜ cháng yuǎn de fā zhǎn.
Công ty phải tính đến sự phát triển lâu dài.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu
VIỄN · 7 nét
xa
Từ liên quan
- 长 cháng — dài; chiều dài; lâu
- 长 zhǎng — lớn lên, mọc; trông (giống ai); người đứng đầu, trưởng; lớn tuổi hơn
- 校长 xiào zhǎng — hiệu trưởng
- 增长 zēng zhǎng — tăng trưởng, tăng lên
- 长城 Cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành
- 长江 Cháng Jiāng — sông Trường Giang (sông Dương Tử)
- 成长 chéng zhǎng — trưởng thành; lớn lên; sự trưởng thành
- 延长 Yán cháng — kéo dài, gia hạn (thời gian, đường…)