长相
zhǎng xiàngㄓㄤˇ ㄒㄧㄤˋ
Phồn thể: 長相
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
appearance; looks; profile; countenance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu
TƯƠNG · 9 nét
Từ liên quan
- 长 cháng — dài; chiều dài; lâu
- 长 zhǎng — lớn lên, mọc; trông (giống ai); người đứng đầu, trưởng; lớn tuổi hơn
- 校长 xiào zhǎng — hiệu trưởng
- 增长 zēng zhǎng — tăng trưởng, tăng lên
- 长城 Cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành
- 长江 Cháng Jiāng — sông Trường Giang (sông Dương Tử)
- 成长 chéng zhǎng — trưởng thành; lớn lên; sự trưởng thành
- 延长 Yán cháng — kéo dài, gia hạn (thời gian, đường…)