Bỏ qua, tới nội dung

长相

zhǎng xiàngㄓㄤˇ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 長相

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

appearance; looks; profile; countenance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯỞNG · 4 nét

dài; chiều dài; lâu

TƯƠNG · 9 nét