长久
cháng jiǔㄔㄤˊ ㄐㄧㄡˇ
Hán Việt: TRƯỜNG CỬU
Phồn thể: 長久
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
lâu dài, lâu bền
Ví dụ
这不是长久的办法。
zhè bú shì cháng jiǔ de bàn fǎ.
Đây không phải là cách lâu dài.
希望我们的友谊长久。
xī wàng wǒ men de yǒu yì cháng jiǔ.
Mong tình bạn của chúng ta bền lâu.
他打算在越南长久住下去。
tā dǎ suàn zài yuè nán cháng jiǔ zhù xià qù.
Anh ấy định sống lâu dài ở Việt Nam.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu
CỬU · 3 nét
lâu
Từ liên quan
- 长 cháng — dài; chiều dài; lâu
- 长 zhǎng — lớn lên, mọc; trông (giống ai); người đứng đầu, trưởng; lớn tuổi hơn
- 校长 xiào zhǎng — hiệu trưởng
- 增长 zēng zhǎng — tăng trưởng, tăng lên
- 长城 Cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành
- 长江 Cháng Jiāng — sông Trường Giang (sông Dương Tử)
- 成长 chéng zhǎng — trưởng thành; lớn lên; sự trưởng thành
- 延长 Yán cháng — kéo dài, gia hạn (thời gian, đường…)