Bỏ qua, tới nội dung

长足

cháng zúㄔㄤˊ ㄗㄨˊ

Phồn thể: 長足

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

remarkable (progress, improvement, expansion etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯỞNG · 4 nét

dài; chiều dài; lâu

TÚC · 7 nét