Bỏ qua, tới nội dung

长辈

zhǎng bèiㄓㄤˇ ㄅㄟˋ

Phồn thể: 長輩

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

one's elders; older generation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯỞNG · 4 nét

dài; chiều dài; lâu

BỐI · 12 nét