Bỏ qua, tới nội dung

长跑

cháng pǎoㄔㄤˊ ㄆㄠˇ

Phồn thể: 長跑

Nghĩa(danh động từ, động từ)

long-distance running

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯỞNG · 4 nét

dài; chiều dài; lâu

BÀO · 12 nét

(thú vật) cào đất bằng chân