Bỏ qua, tới nội dung

长征

Cháng zhēngㄔㄤˊ ㄓㄥ

Phồn thể: 長征

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, danh từ riêng)

Long March (retreat of the Red Army 1934-1935)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯỞNG · 4 nét

dài; chiều dài; lâu

TRƯNG · 8 nét