Bỏ qua, tới nội dung

长短

cháng duǎnㄔㄤˊ ㄉㄨㄢˇ

Phồn thể: 長短

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

length; accident; mishap; right and wrong; good and bad; merits and demerits

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯỞNG · 4 nét

dài; chiều dài; lâu

ĐOẢN · 12 nét

ngắn