Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
进tiến
- jìn HSK 2
vào; tiến lên
Kết quả
- 进jìnTIẾNvào; tiến lênHSK 2 · TOCFL 1
- 进来jìn láiTIẾN LAIđi vào (về phía người nói)
- 进去jìn qùTIẾN KHỨđi vào (trong, rời chỗ người nói)
- 进入jìn rùTIẾN NHẬPđi vào, vào; bước vào (giai đoạn)TOCFL 4
- 进行jìn xíngTIẾN HÀNHtiến hành, thực hiện; đang diễn raHSK 4 · TOCFL 3
- 进步jìn bùTIẾN BỘtiến bộ; sự tiến bộHSK 5 · TOCFL 1
- 进口jìn kǒuTIẾN KHẨUnhập khẩu; cửa vào, lối vàoHSK 5 · TOCFL 4
- 进度jìn dùrate of progressTOCFL 5
- 进而jìn érand then (what follows next)HSK 6 · TOCFL 5
- 进攻jìn gōngto attack; to assault; to go on the offensive; attack; assault; offense (sports)HSK 6 · TOCFL 5
- 进化jìn huàevolutionHSK 6 · TOCFL 5
- 进展jìn zhǎnto make headway; to make progressHSK 6 · TOCFL 5
- 进程jìn chéngcourse of events; process
- 进修jìn xiūto undertake advanced studies; to take a refresher courseTOCFL 5
- 进场jìn chǎngto enter the venue; to enter the arena; (aviation) to approach the airfield; (investing) to get into the marketTOCFL 5
- 进出jìn chūto enter or exit; to go through
- 进军jìn jūn(military) to march; to advance; (fig.) to enter and compete in a new market, field, region or arenaTOCFL 5
- 进一步jìn yī bùTIẾN NHẤT BỘthêm một bước; hơn nữa; sâu hơnTOCFL 3
- 进出口jìn chū kǒuimport and export
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.