Bỏ qua, tới nội dung

进程

jìn chéngㄐㄧㄣˋ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 進程

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

course of events; process

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾN · 7 nét

vào; tiến lên

TRÌNH · 12 nét