进修
jìn xiūㄐㄧㄣˋ ㄒㄧㄡ
Phồn thể: 進修
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to undertake advanced studies; to take a refresher course
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIẾN · 7 nét
vào; tiến lên
TU · 9 nét
sửa, sửa chữa; xây, làm (đường, cầu); tu sửa, chỉnh sửa; tu (luyện), học (修课); họ Tu
Từ liên quan
- 进 jìn — vào; tiến lên
- 进行 jìn xíng — tiến hành, thực hiện; đang diễn ra
- 进步 jìn bù — tiến bộ; sự tiến bộ
- 改进 gǎi jìn — cải tiến, cải thiện
- 进口 jìn kǒu — nhập khẩu; cửa vào, lối vào
- 促进 cù jìn — thúc đẩy; xúc tiến
- 进展 jìn zhǎn — to make headway; to make progress
- 进攻 jìn gōng — to attack; to assault; to go on the offensive; attack; assault; offense (sports)