Bỏ qua, tới nội dung

进修

jìn xiūㄐㄧㄣˋ ㄒㄧㄡ

Phồn thể: 進修

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to undertake advanced studies; to take a refresher course

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾN · 7 nét

vào; tiến lên

TU · 9 nét

sửa, sửa chữa; xây, làm (đường, cầu); tu sửa, chỉnh sửa; tu (luyện), học (修课); họ Tu