Bỏ qua, tới nội dung

进出

jìn chūㄐㄧㄣˋ ㄔㄨ

Phồn thể: 進出

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to enter or exit; to go through

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾN · 7 nét

vào; tiến lên

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra