Bỏ qua, tới nội dung

进出口

jìn chū kǒuㄐㄧㄣˋ ㄔㄨ ㄎㄡˇ

Phồn thể: 進出口

Nghĩa(danh động từ)

import and export

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾN · 7 nét

vào; tiến lên

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm