Bỏ qua, tới nội dung

进度

jìn dùㄐㄧㄣˋ ㄉㄨˋ

Phồn thể: 進度

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

rate of progress

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾN · 7 nét

vào; tiến lên

ĐẠC · 9 nét

độ (nhiệt độ, góc); mức độ; trải qua (thời gian); lần