Bỏ qua, tới nội dung

进场

jìn chǎngㄐㄧㄣˋ ㄔㄤˇ

Phồn thể: 進場

TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh từ)

to enter the venue; to enter the arena; (aviation) to approach the airfield; (investing) to get into the market

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾN · 7 nét

vào; tiến lên

TRƯỜNG · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa