Bỏ qua, tới nội dung

进攻

jìn gōngㄐㄧㄣˋ ㄍㄨㄥ

Phồn thể: 進攻

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to attack; to assault; to go on the offensive; attack; assault; offense (sports)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾN · 7 nét

vào; tiến lên

7 nét