进展
jìn zhǎnㄐㄧㄣˋ ㄓㄢˇ
Phồn thể: 進展
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to make headway; to make progress
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIẾN · 7 nét
vào; tiến lên
TRIỂN · 10 nét
Từ liên quan
- 进 jìn — vào; tiến lên
- 进行 jìn xíng — tiến hành, thực hiện; đang diễn ra
- 进步 jìn bù — tiến bộ; sự tiến bộ
- 改进 gǎi jìn — cải tiến, cải thiện
- 进口 jìn kǒu — nhập khẩu; cửa vào, lối vào
- 促进 cù jìn — thúc đẩy; xúc tiến
- 进攻 jìn gōng — to attack; to assault; to go on the offensive; attack; assault; offense (sports)
- 先进 xiān jìn — tiên tiến, hiện đại; người/đơn vị tiên tiến