Bỏ qua, tới nội dung

进展

jìn zhǎnㄐㄧㄣˋ ㄓㄢˇ

Phồn thể: 進展

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to make headway; to make progress

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾN · 7 nét

vào; tiến lên

TRIỂN · 10 nét