举办
jǔ bànㄐㄩˇ ㄅㄢˋ
Hán Việt: CỬ BIỆN
Phồn thể: 舉辦
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
tổ chức (sự kiện, hoạt động)
Ví dụ
学校下个月举办运动会。
xué xiào xià gè yuè jǔ bàn yùn dòng huì.
Tháng sau trường tổ chức hội thao.
这次展览在河内举办。
zhè cì zhǎn lǎn zài hé nèi jǔ bàn.
Triển lãm lần này được tổ chức tại Hà Nội.
公司每年都举办年会。
gōng sī měi nián dōu jǔ bàn nián huì.
Năm nào công ty cũng tổ chức tiệc tất niên.
Từ hay nhầm
- 举行 — 举办 nhấn mạnh người đứng ra tổ chức; 举行 nhấn mạnh sự kiện diễn ra (比赛举行了).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỬ · 9 nét
giơ, nâng, nhấc lên; đưa ra (ví dụ); tổ chức (举行, 举办); cử, bầu
BIỆN · 4 nét
làm, giải quyết, xử lý; mở, tổ chức
Từ liên quan
- 举行 jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp, buổi lễ, cuộc thi…)
- 举 jǔ — giơ, nâng, nhấc lên; đưa ra (ví dụ); tổ chức (举行, 举办); cử, bầu
- 选举 xuǎn jǔ — bầu cử, bầu chọn
- 举动 jǔ dòng — act; action; activity; move; movement
- 轻而易举 qīng ér yì jǔ — easy; with no difficulty
- 列举 liè jǔ — a list; to list; to enumerate
- 举足轻重 jǔ zú qīng zhòng — to play a critical role (idiom); influential
- 一举两得 yī jǔ liǎng dé — one move, two gains (idiom); two birds with one stone