Bỏ qua, tới nội dung

失去

shī qùㄕ ㄑㄩˋ

Hán Việt: THẤT KHỨ

Phồn thể: 失去

HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(động từ)

mất, mất đi

Ví dụ

  • 他失去了这次机会。

    tā shī qù le zhè cì jī huì.

    Anh ấy đã để mất cơ hội lần này.

  • 不要失去信心。

    bú yào shī qù xìn xīn.

    Đừng mất niềm tin.

  • 她小时候就失去了父亲。

    tā xiǎo shí hòu jiù shī qù le fù qīn.

    Cô ấy mất bố từ khi còn nhỏ.

Từ hay nhầm

  • 丢 — 丢 là đánh mất đồ vật cụ thể (丢手机); 失去 dùng cho thứ trừu tượng hoặc người thân (机会, 信心, 亲人).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẤT · 5 nét

KHỨ · 5 nét

đi (đến nơi nào); (năm) ngoái; bỏ đi, loại bỏ