Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
变biến
- biàn
thay đổi, biến đổi; trở nên
Kết quả
- 变biànBIẾNthay đổi, biến đổi; trở nênTOCFL 1
- 变成biàn chéngBIẾN THÀNHbiến thành, trở thànhTOCFL 3
- 变化biàn huàBIẾN HÓAthay đổi, biến đổi; sự thay đổiHSK 3 · TOCFL 3
- 变动biàn dòngBIẾN ĐỘNGthay đổi; biến độngTOCFL 4
- 变故biàn gùan unforeseen event; accident; misfortuneHSK 6
- 变迁biàn qiānchanges; vicissitudesHSK 6 · TOCFL 5
- 变质biàn zhìto degenerate; to deteriorate; (of food) to go bad; to go off; (geology) metamorphismHSK 6
- 变革biàn géto transform; to changeTOCFL 5
- 变更biàn gēngto change; to alter; to modifyTOCFL 3
- 变换biàn huànto transform; to convert; to vary; to alternate; a transformation
- 变形biàn xíngto become deformed; to change shape; to morphTOCFL 5
- 变异biàn yìvariation
- 变通biàn tōngpragmatic; flexible; to act differently in different situations; to accommodate to circumstancesTOCFL 5
- 变为biàn wéito change into
- 变幻莫测biàn huàn mò cèto change unpredictably; unpredictable; erratic; treacherous
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.