Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
双song
- Shuāng HSK 3
lượng từ: đôi (giày, đũa, tay…); đôi, hai, kép
Kết quả
- 双ShuāngSONGlượng từ: đôi (giày, đũa, tay…); đôi, hai, képHSK 3 · TOCFL 1
- 双方shuāng fāngSONG PHƯƠNGhai bên, đôi bên, song phươngHSK 5 · TOCFL 4
- 双边shuāng biānbilateral
- 双向shuāng xiàngbidirectional; two-way; interactive
- 双赢shuāng yíngprofitable to both sides; a win-win situation
- 双重shuāng chóngdoubleTOCFL 5
- 双打shuāng dǎdoubles (in sports)TOCFL 5
- 双手shuāng shǒuboth hands
- 双胞胎shuāng bāo tāitwinHSK 6 · TOCFL 4
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.