Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
214 bộ thủ chữ Hán
/ 162
Xem nét
Tập viết
辵
辶
⻌
chợt đi chợt dừng
Pinyin
chuò
Hán Việt
Sước
Số nét
7
Số thứ tự
162 / 214
Bộ hay gặp thứ 15 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
这
还
边
过
进
送
远
近
Từ vựng HSK
这
zhè
này; đây
还
huán
trả, trả lại; quay về; (cũng là họ Hoàn)
边
biān
bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)
近
jìn
gần; gần đây; xấp xỉ
进
jìn
vào; tiến lên
过
guò
qua, đi qua; trải qua (thời gian); đón, ăn (lễ, Tết); sống; quá
送
sòng
tặng; đưa, giao (hàng); tiễn, đưa (ai đi)
远
yuǎn
xa
辰
thìn; buổi sớm
邑
vùng đất (阝 bên phải)