Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
这giá
- zhè HSK 1
này; đây
- zhèi
(coll.) this
Kết quả
- 这zhèGIÁnày; đâyHSK 1 · TOCFL 1
- 这边zhè biānGIÁ BIÊNbên này, phía này; đây
- 这儿zhè rGIÁ NHIở đây, chỗ nàyTOCFL 1
- 这里zhè lǐGIÁ LÍở đây, chỗ nàyTOCFL 1
- 这些zhè xiēGIÁ TAnhững… nàyTOCFL 2
- 这么zhè meGIÁ MAthế này, như vậy; …đến thếTOCFL 1
- 这样zhè yàngGIÁ DẠNGnhư thế này, như vậyTOCFL 2
- 这时zhè shíat this time; at this moment
- 这样子zhè yàng ziso; such; this way; like thisTOCFL 3
- 这会儿zhè huì r(coll.) now; this moment; also pr. [zhè huǐ r]
- 这时候zhè shíhòuAt this moment
- 这就是说zhè jiù shì shuōin other words; that is to say
- 这样一来zhè yàng yī láithus; if this happens then
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.