Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
还hoàn
- Huán HSK 2
trả, trả lại; quay về; (cũng là họ Hoàn)
- hái HSK 2
vẫn, còn; còn nữa, thêm; cũng khá, tạm được (还可以); hay là (还是)
Kết quả
- 还HuánHOÀNtrả, trả lại; quay về; (cũng là họ Hoàn)HSK 2 · TOCFL 1
- 还是hái shiHOÀN THỊhay là (câu hỏi lựa chọn); vẫn, vẫn còn; tốt hơn làHSK 3 · TOCFL 1
- 还原huán yuánto restore to the original state; to reconstruct (an event); reduction (chemistry)HSK 6
- 还款huán kuǎnrepayment; to pay back money
- 还有hái yǒufurthermore; in addition; still; alsoTOCFL 4
- 还好hái hǎonot bad; pretty good; fortunately; luckilyTOCFL 2
- 还要hái yàoTOCFL 3
- 还不如hái bù rúto be better off ...; might as well ...TOCFL 4
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.