Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
边biên
- biān
bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)
- bian
hậu tố chỉ phương vị (đọc nhẹ): bên…, phía…
Kết quả
- 边biānBIÊNbên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)TOCFL 1
- 边疆biān jiāngborder area; borderland; frontier; frontier regionHSK 6
- 边界biān jièboundary; borderHSK 6 · TOCFL 5
- 边境biān jìngfrontier; borderHSK 6
- 边缘biān yuánedge; fringe; verge; brink; periphery; marginal; borderlineHSK 6 · TOCFL 5
- 边远biān yuǎnfar from the center; remote; outlying
- 边儿biān rside; edge; margin; borderTOCFL 1
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.