跟随
gēn suíㄍㄣ ㄙㄨㄟˊ
Phồn thể: 跟隨
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ)
to follow
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÂN · 13 nét
với, cùng; đi theo; (so sánh) giống, với; gót chân
TÙY · 11 nét
họ Tùy
gēn suíㄍㄣ ㄙㄨㄟˊ
Phồn thể: 跟隨
HSK 6HSK 3.0 · 6
to follow
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÂN · 13 nét
với, cùng; đi theo; (so sánh) giống, với; gót chân
TÙY · 11 nét
họ Tùy