Bỏ qua, tới nội dung

伴随

bàn suíㄅㄢˋ ㄙㄨㄟˊ

Phồn thể: 伴隨

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

to accompany; to follow; to occur together with; concomitant

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẠN · 7 nét

TÙY · 11 nét

họ Tùy