Bỏ qua, tới nội dung

马虎

mǎ huㄇㄚˇ ㄏㄨ˙

Hán Việt: MÃ HỔ

Phồn thể: 馬虎

HSK 4HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

cẩu thả, qua loa, đại khái

Thành ngữ: 马马虎虎 (tàm tạm, qua loa).

Ví dụ

  • 他做事太马虎了。

    tā zuò shì tài mǎ hǔ le.

    Anh ấy làm việc quá cẩu thả.

  • 考试的时候千万别马虎。

    kǎo shì de shí hòu qiān wàn bié mǎ hǔ.

    Lúc thi tuyệt đối đừng làm qua loa.

  • 这件事很重要,不能马虎。

    zhè jiàn shì hěn zhòng yào, bù néng mǎ hǔ.

    Việc này rất quan trọng, không được đại khái.

Từ hay nhầm

  • 粗心 — 马虎 nhấn mạnh thái độ làm qua loa, cho xong; 粗心 là sơ ý, không chú ý nên sai.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÃ · 3 nét

ngựa

HỔ · 8 nét