Bỏ qua, tới nội dung

随身

suí shēnㄙㄨㄟˊ ㄕㄣ

Phồn thể: 隨身

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)

to (carry) on one's person; to (take) with one

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÙY · 11 nét

họ Tùy

THÂN · 7 nét