随身
suí shēnㄙㄨㄟˊ ㄕㄣ
Phồn thể: 隨身
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)
to (carry) on one's person; to (take) with one
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÙY · 11 nét
họ Tùy
THÂN · 7 nét
Từ liên quan
- 随便 suí biàn — tùy ý, tùy thích, sao cũng được; tùy tiện, cẩu thả, bừa bãi
- 随着 suí zhe — theo, cùng với (sự thay đổi của…)
- 随时 suí shí — bất cứ lúc nào; lúc nào cũng
- 随意 suí yì — tùy ý, tùy thích; tự nhiên, thoải mái
- 伴随 bàn suí — to accompany; to follow; to occur together with; concomitant
- 跟随 gēn suí — to follow
- 随手 suí shǒu — tiện tay, thuận tay
- 随即 suí jí — immediately; presently; following which