随意
suí yìㄙㄨㄟˊ ㄧˋ
Hán Việt: TÙY Ý
Phồn thể: 隨意
HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(phó tính từ, tính từ, danh tính từ)
tùy ý, tùy thích; tự nhiên, thoải mái
Ví dụ
菜很多,大家随意吃。
cài hěn duō, dà jiā suí yì chī.
Đồ ăn nhiều lắm, mọi người cứ tự nhiên ăn nhé.
不要随意扔垃圾。
bú yào suí yì rēng lā jī.
Không được vứt rác bừa bãi.
他今天穿得很随意。
tā jīn tiān chuān dé hěn suí yì.
Hôm nay anh ấy ăn mặc rất thoải mái.
Từ hay nhầm
- 随便 — 随便 khẩu ngữ hơn, có thể mang nghĩa xấu (cẩu thả, tùy tiện); 随意 nhã nhặn hơn, thiên về "tùy thích".
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÙY · 11 nét
họ Tùy
Ý · 13 nét
Từ liên quan
- 随便 suí biàn — tùy ý, tùy thích, sao cũng được; tùy tiện, cẩu thả, bừa bãi
- 随着 suí zhe — theo, cùng với (sự thay đổi của…)
- 随时 suí shí — bất cứ lúc nào; lúc nào cũng
- 伴随 bàn suí — to accompany; to follow; to occur together with; concomitant
- 跟随 gēn suí — to follow
- 随身 suí shēn — to (carry) on one's person; to (take) with one
- 随手 suí shǒu — tiện tay, thuận tay
- 随即 suí jí — immediately; presently; following which