Bỏ qua, tới nội dung

然而

rán érㄖㄢˊ ㄦˊ

Hán Việt: NHIÊN NHI

Phồn thể: 然而

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(liên từ)

nhưng, tuy nhiên, thế nhưng (văn viết)

Ví dụ

  • 他很努力,然而还是失败了。

    tā hěn nǔ lì, rán ér hái shi shī bài le.

    Anh ấy rất cố gắng, thế nhưng vẫn thất bại.

  • 大家都以为会下雨,然而天晴了。

    dà jiā dōu yǐ wéi huì xià yǔ, rán ér tiān qíng le.

    Mọi người tưởng trời sẽ mưa, tuy nhiên trời lại nắng.

  • 计划很好,然而很难实现。

    jì huà hěn hǎo, rán ér hěn nán shí xiàn.

    Kế hoạch rất hay, nhưng khó thực hiện.

Từ hay nhầm

  • 但是 — Nghĩa giống nhau; 然而 trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết; khẩu ngữ dùng 但是, 可是.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHIÊN · 12 nét

NHI · 6 nét

liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)