虽然
suī ránㄙㄨㄟ ㄖㄢˊ
Hán Việt: TUY NHIÊN
Phồn thể: 雖然
HSK 3HSK 3.0 · 2TOCFL 1
Nghĩa(liên từ)
tuy, mặc dù
Thường dùng cặp 虽然…,但是/可是…; 虽然 đứng trước hoặc sau chủ ngữ.
Ví dụ
虽然很累,但是他很开心。
suī rán hěn lèi, dàn shì tā hěn kāi xīn.
Tuy mệt nhưng anh ấy rất vui.
虽然下雨了,我们还是去了。
suī rán xià yǔ le, wǒ men hái shi qù le.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi.
这件衣服虽然贵,可是质量很好。
zhè jiàn yī fu suī rán guì, kě shì zhì liàng hěn hǎo.
Cái áo này tuy đắt nhưng chất lượng rất tốt.
Từ hay nhầm
- 不过 — 虽然 đọc Hán Việt là 'tuy nhiên' nhưng nghĩa là 'tuy, mặc dù'; 'tuy nhiên' của tiếng Việt phải dịch là 不过/但是.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TUY · 9 nét
NHIÊN · 12 nét