Bỏ qua, tới nội dung

既然

jì ránㄐㄧˋ ㄖㄢˊ

Hán Việt: KÝ NHIÊN

Phồn thể: 既然

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(liên từ)

đã (vậy) thì, vì đã, một khi đã

Cấu trúc: 既然……就/也/还…….

Ví dụ

  • 既然你不舒服,就早点回家吧。

    jì rán nǐ bù shū fú, jiù zǎo diǎn huí jiā ba.

    Bạn đã không khỏe thì về nhà sớm đi.

  • 既然决定了,就别后悔。

    jì rán jué dìng le, jiù bié hòu huǐ.

    Đã quyết định rồi thì đừng hối hận.

  • 既然来了,就多住几天。

    jì rán lái le, jiù duō zhù jǐ tiān.

    Đã đến rồi thì ở thêm mấy ngày.

Từ hay nhầm

  • 因为 — 因为 nêu nguyên nhân; 既然 nêu sự thật đã biết rồi rút ra đề nghị, kết luận (thường đi với 就).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KÝ · 9 nét

vừa… vừa…, đã… lại… (既……又/也……); đã, vì đã (= 既然)

NHIÊN · 12 nét