总算
zǒng suànㄗㄨㄥˇ ㄙㄨㄢˋ
Hán Việt: TỔNG TOÁN
Phồn thể: 總算
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(phó từ, động từ)
cuối cùng cũng, rốt cuộc; nhìn chung cũng coi là
Ví dụ
等了一个小时,车总算来了。
děng le yí gè xiǎo shí, chē zǒng suàn lái le.
Đợi một tiếng, cuối cùng xe cũng đến.
工作总算做完了。
gōng zuò zǒng suàn zuò wán le.
Công việc rốt cuộc cũng xong.
第一次做饭,这个水平总算不错了。
dì yī cì zuò fàn, zhè ge shuǐ píng zǒng suàn bú cuò le.
Lần đầu nấu ăn, trình độ này cũng coi là được rồi.
Từ hay nhầm
- 终于 — Đều là 'cuối cùng'; 总算 khẩu ngữ hơn, mang cảm giác nhẹ nhõm, và còn nghĩa 'cũng coi là (tạm được)'.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỔNG · 9 nét
luôn, lúc nào cũng; tổng, chung; (sau họ) giám đốc, sếp
TOÁN · 14 nét
tính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)