小伙子
xiǎo huǒ ziㄒㄧㄠˇ ㄏㄨㄛˇ ㄗ˙
Hán Việt: TIỂU HỎA TỬ
Phồn thể: 小伙子
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
chàng trai, cậu thanh niên (khẩu ngữ, thân mật)
Người lớn tuổi hay dùng để gọi thanh niên nam; tương đương "cậu, chú em".
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
这个小伙子工作很努力。
zhè ge xiǎo huǒ zǐ gōng zuò hěn nǔ lì.
Cậu thanh niên này làm việc rất chăm chỉ.
小伙子,你是哪里人?
xiǎo huǒ zǐ, nǐ shì nǎ lǐ rén?
Này chàng trai, cậu quê ở đâu?
她男朋友是个很帅的小伙子。
tā nán péng you shì gè hěn shuài de xiǎo huǒ zǐ.
Bạn trai cô ấy là một chàng trai rất đẹp trai.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỂU · 3 nét
nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
KHỎA · 6 nét
lượng từ: nhóm, bọn, tốp (người); bạn bè, đồng bọn; cơm ăn tập thể
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
Từ liên quan
- 小 xiǎo — nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
- 小姐 xiǎo jie — cô (cách gọi phụ nữ trẻ); tiểu thư
- 小时 xiǎo shí — giờ, tiếng đồng hồ (khoảng thời gian)
- 小心 xiǎo xīn — cẩn thận, coi chừng; chú ý
- 小说 xiǎo shuō — tiểu thuyết, truyện
- 小偷 xiǎo tōu — kẻ trộm, tên trộm
- 缩小 suō xiǎo — thu nhỏ, rút ngắn, thu hẹp
- 小麦 xiǎo mài — lúa mì