小麦
xiǎo màiㄒㄧㄠˇ ㄇㄞˋ
Hán Việt: TIỂU MẠCH
Phồn thể: 小麥
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
lúa mì
Lượng từ đi kèm: 粒
Ví dụ
中国北方种很多小麦。
zhōng guó běi fāng zhǒng hěn duō xiǎo mài.
Miền Bắc Trung Quốc trồng rất nhiều lúa mì.
面包是用小麦做的。
miàn bāo shì yòng xiǎo mài zuò de.
Bánh mì được làm từ lúa mì.
今年小麦的产量比去年高。
jīn nián xiǎo mài de chǎn liàng bǐ qù nián gāo.
Sản lượng lúa mì năm nay cao hơn năm ngoái.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỂU · 3 nét
nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
MẠCH · 7 nét
Từ liên quan
- 小 xiǎo — nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
- 小姐 xiǎo jie — cô (cách gọi phụ nữ trẻ); tiểu thư
- 小时 xiǎo shí — giờ, tiếng đồng hồ (khoảng thời gian)
- 小心 xiǎo xīn — cẩn thận, coi chừng; chú ý
- 小说 xiǎo shuō — tiểu thuyết, truyện
- 小伙子 xiǎo huǒ zi — chàng trai, cậu thanh niên (khẩu ngữ, thân mật)
- 小偷 xiǎo tōu — kẻ trộm, tên trộm
- 缩小 suō xiǎo — thu nhỏ, rút ngắn, thu hẹp