小说
xiǎo shuōㄒㄧㄠˇ ㄕㄨㄛ
Hán Việt: TIỂU THUYẾT
Phồn thể: 小說
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
tiểu thuyết, truyện
Lượng từ: 一本小说, 一部小说.
Lượng từ đi kèm: 本、部
Ví dụ
我喜欢看小说。
wǒ xǐ huan kàn xiǎo shuō.
Tôi thích đọc tiểu thuyết.
这本小说写得很好。
zhè běn xiǎo shuō xiě dé hěn hǎo.
Cuốn tiểu thuyết này viết rất hay.
这部电影是根据小说改的。
zhè bù diàn yǐng shì gēn jù xiǎo shuō gǎi de.
Bộ phim này được chuyển thể từ tiểu thuyết.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỂU · 3 nét
nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
THUYẾT · 9 nét
thuyết phục (trong 游说)
Từ liên quan
- 小 xiǎo — nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
- 小姐 xiǎo jie — cô (cách gọi phụ nữ trẻ); tiểu thư
- 小时 xiǎo shí — giờ, tiếng đồng hồ (khoảng thời gian)
- 小心 xiǎo xīn — cẩn thận, coi chừng; chú ý
- 小伙子 xiǎo huǒ zi — chàng trai, cậu thanh niên (khẩu ngữ, thân mật)
- 小偷 xiǎo tōu — kẻ trộm, tên trộm
- 缩小 suō xiǎo — thu nhỏ, rút ngắn, thu hẹp
- 小麦 xiǎo mài — lúa mì